coronary care unit

Học thuật
Thân thiện
coronary care unit

A patient rests in a coronary care unit after heart surgery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị điều trị mạch vành: Một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, được trang bị thiết bị đặc biệt nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu để theo dõi điều trị cho những bệnh nhân vấn đề nghiêm trọng về tim, đặc biệt sau cơn đau tim hoặc các biến chứng tim mạch cấp tính khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his heart attack, he was immediately transferred to the coronary care unit. (Sau cơn đau tim, ông ấy được chuyển ngay đến đơn vị điều trị mạch vành.)
    • The coronary care unit is equipped with advanced monitors for continuous heart observation. (Đơn vị điều trị mạch vành được trang bị máy theo dõi tiên tiến để quan sát tim liên tục.)
    • She works as a nurse in the coronary care unit. ( ấy làm y tá tại đơn vị điều trị mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to the coronary care unit": được nhập vào đơn vị điều trị mạch vành.

    • Patients with unstable angina are often admitted to the coronary care unit. (Bệnh nhân bị đau thắt ngực không ổn định thường được nhập vào đơn vị điều trị mạch vành.)
  • "specialized staff of the coronary care unit": đội ngũ nhân viên chuyên môn của đơn vị điều trị mạch vành.

    • The specialized staff of the coronary care unit are trained to handle cardiac emergencies. (Đội ngũ nhân viên chuyên môn của đơn vị điều trị mạch vành được đào tạo để xử lý các trường hợp cấp cứu tim.)
Biến thể từ gần giống
  • CCU (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "coronary care unit".

    • The patient is stable and will be moved out of the CCU tomorrow. (Bệnh nhân đã ổn định sẽ được chuyển ra khỏi CCU vào ngày mai.)
  • Cardiac Care Unit: Đơn vị chăm sóc tim mạch (có nghĩa tương tự, đôi khi được dùng thay thế).

  • Intensive Care Unit (ICU): Đơn vị chăm sóc đặc biệt (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các khoa chăm sóc cho nhiều loại bệnh nặng, không chỉ tim).
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac intensive care unit: Đơn vị chăm sóc đặc biệt tim mạch.
  • Heart unit: Đơn vị tim mạch (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ địa điểm/đơn vị này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)

coronary care unit

A patient rests in a coronary care unit after heart surgery.

Noun
  1. đơn vị điều trị mạch vàn